see back

Similar translations for "to see back" in French

back {noun} [anat.] lưng /dos {m} [anat.]

back {noun} /bề trái /verso {m} /back side 

to see {vb} nhìn /voir {vb}

to back {vb} lùi, đi lùi /reculer {vb}

to back {vb} hỗ trợ / financer {vb} /soutenir {vb}

Sit back! Ngồi xuống Assis ! {interj.}

back pack {noun} [techn.]  balô / dosseret {m} [techn.]

play-back {noun} / cho nghe lại /réécoute {f}

in back of: phía sau /derrière

back there {adv.} đằng sau đó, dưới đó /là-bas {adv.}

to see {vb} : gắp rencontrer {vb}

air-to-air {adj.} [mil.] : không đối không / air-air {adv.} [mil.]

day-to-day {adj.} : hàng ngày / journalier {adj.}

day-to-day {adj.} : hàng ngày quotidien {adj.}

up-to-date {adj.} : mới nhất. tân tiến /moderne {adj. m/f}

well-to-do {adj.} : khá giả / aise {adj.} cossu {adj.}

back tooth {noun} [anat.]  / molaire {f} [anat.]

to back up {vb} / đỡ , nâng /soutenir {vb}

to go back {vb} : quay về rentrer {vb}

back strap {noun} : dây đeo /baguette {f}

back up {noun} [IT] : dự phòng /sauvegarde {f} [IT]

to back up {v.i.} : luu chép dự phòng


Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

%d bloggers like this: