đua xe, car racing

eng

viet

massive: lớn, trầm tọng (eg. massive accident, massive crash, massive blunder) = very big; quite serious
petro car: xe chạy xăng?
diesel-powered: chạy diesel
out off race: ra khỏi cuộc đua
frustration: thất vọng quá !
stop pit: trạm dừng kiểm tra và sửa chữa
massive blunder: sail lầm lớn! quá ngớ ngẩn
puncture: thủng lốp, ăn đinh
suspension: hệ thống nhún
off: we have 2 cars off = two cars out of (the) race
chaos: sự lộn xộn
mess: một đống ngỗn ngang, một đống nát bét
traffic | a lot of traffic ! | xe dồn lại quá chừng!
celebration: ăn mừng
:  
:  
:  
:  
:  
:  
:  
:  
:  
:  
:  
:  
Advertisements

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

%d bloggers like this: